- Tần số đo: DC, 10Hz ~ 1MHz; 6 digits, ±0.007%
- Trở kháng đầu ra: 25Ω / 100Ω
- Độ chính xác cơ bản: ±0.08%
- Tốc độ đo: MAX 2.5ms (>10kHz), FAST: 50ms (>20Hz), MEDIUM: 100ms, SLOW: 300ms, SLOW2: 600ms
- Tín hiệu đo:
- Điện áp AC: 10mV ~ 2Vrms (FREQ. ≦ 1MHz, RO=100Ω), 10mV ~ 1Vrms (FREQ. ≦ 1MHz and RO=25Ω)
- Dòng AC: 100μA ~ 20mArms (RO=100Ω), 400μA ~ 40mArms (RO=25Ω)
- DCR: 1Vdc (40mA max.)
- Thông số đo: (Z), (Y), C, L, X, B, R, Q, D, G, θ, Rdc
- Đo danh sách
- Bước liệt kê: 15
- Thông số liệt kê: Freq/Vac/Iac/DC Bias/Comp/BIN
- Trigger: AUTO, REPEAT, SINGLE
- Đồ thị quét: 2 thông số đo
- Thông số quét: Freq/Vac/Iac, Keep Trace
- Hiển thị: màn hình 7" LCD màu (800x480)
- Giao tiếp: GPIB/LAN/RS-232/ USB Host & device Handler
- Nguồn: AC 100V~240V, 50/60Hz; công suất tiêu thụ: 65VA (max.)





Bình luận