- Công suất: 0~6000W / 0~9000W max
- Dòng điện: 0~240A / 0~360A max
- Điện áp: 0~1200V
- Điện áp làm việc nhỏ nhất: 15V @ 240A
- Bảo vệ
- Bảo vệ quá công suất OPP: 105%
- Bảo vệ quá dòng OCP: 104%
- Bảo vệ quá áp OVP: 105%
- Bảo vệ quá nhiệt OTP: 90℃ ± 5℃
- Chế độ CC
- Dải: 0~24A / 0~240A
- Độ phân giải: 0.000384A / 0.00384A
- Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ CR
- Dải: 5~300000Ω / 0.0625~5Ω
- Độ phân giải: 0.0000033S / 0.000083341Ω
- Độ chính xác: ± 0.2% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ CV
- Dải: 0~120V / 0~1200V
- Độ phân giải: 0.002V / 0.02V
- Độ chính xác: ± 0.05% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ CP
- Dải: 0~600W / 0~6000W
- Độ phân giải: 0.0096W / 0.096W
- Độ chính xác: ± 0.1% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ CV + Chế độ CC
- Dải: 1200V / 240A
- Độ phân giải: 0.02V / 0.00384A
- Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ CV + Chế độ CP
- Dải: 1200V / 6000W
- Độ phân giải: 0.02V / 0.096W
- Độ chính xác: ± 1.0% (Cài đặt + Dải)
- Chế độ Turbo OFF / ON
- Chức năng kiểm tra Short/OCP/OPP
- Dòng điện lớn nhất: 240A / 360A
- Độ chính xác đo: ± 1.0% (Giá trị đọc + Dải)
- Short time: 100~10000mS;Continuous / 100~20000mS
- Độ chính xác đo: NA / NA
- Thời gian OCP (Tstep): 100mS / 20mS
- Độ chính xác đo: NA / NA
- Thời gian OPP (Tstep): 100mS / 20mS
- Độ chính xác đo: NA /NA
- Chức năng kiểm tra BMS OFF/ON (Chế độ Turbor OFF) / OFF/ON (Chế độ Turbor ON)
- Short time: 100mS~10S/0.05~10mS / 100~1000mS/0.05~10mS
- Độ chính xác đo: NA/±0.005mS / NA/±0.005mS
- Thời gian OCP (Tstep): 100mS/0.05~10mS;11~1000mS / 20mS/0.05~10mS;11~1000mS
- Độ chính xác đo: NA/±0.005mS;±0.2mS / NA/±0.005mS;±0.2mS
- Chế độ thử xung điện
- Dòng điện xung: 0~360A
- Dòng điện thường: 0~180A
- Thời gian xung: 10~2000ms
- Bước xung: 1~5
- Chế độ MPPT
- Thuật toán: P&O
- Chế độ tải: CV
- Khoảng P&O: 1000-60000mS
- Độ phân giải: 1000mS
- Chế độ Dynamic
- Timing:
- Thigh & Tlow: 0.010~9.999/99.99/999.9/mS
- Độ phân giải: 0.0001/0.01/0.1/1mS
- Độ chính xác: 1/10/100/1000 uS+50ppm
- Slew rate: 0.01536~0.960A/uS / 0.1536~9.600A/uS
- Độ phân giải: 0.00384A/uS / 0.0384A/uS
- Rise Time nhỏ nhất: 25uS (Typ.)
- Dòng điện:
- Dải: 0~24A / 24~240A
- Độ phân giải: 0.00038A / 0.00384A
- Đo lường
- Điện áp
- Dải (5 Digital): 0~120V / 120~1200v
- Độ phân giải: 0.00200V / 0.0200V
- Độ chính xác: ± 0.025% (Giá trị đọc + Dải)
- Dòng điện
- Dải (5 Digital): 0~24A / 24~240A
- Độ phân giải: 0.000384A / 0.00384A
- Độ chính xác: ± 0.05% (Giá trị đọc + Dải)
- Công suất
- Dải (5 Digital): 6000W
- Độ chính xác: ± 0.06% (Giá trị đọc + Dải)
- Thông số chung
- Short Resistance: 0.062505Ω
- Short Current lơn nhất: 240A
- Điện áp tải ON: 1~250V
- Điện áp tải OFF: 0~250V
- Công suất tiêu thụ: 550VA
- Nhiệt độ: 0~40℃
- An toàn & EMC: CE
- Option card: GPIB, RS232, USB, LAN





Bình luận