- Điện áp ra: +100 đến +10,000 V DC/ 1.000 mA DC
- Độ chính xác điện áp: ±0.06% toàn giải.
- Độ chính xác hiển thị điện áp đặt: ±1V, typical (±2V, max).
- Độ phân giải điện áp: 1V
- Giải điện áp giới hạn: 0 đến 100% toàn giải.
- Độ phân giải điện áp:
- Line: 0.001% cho ±10% điện áp nguồn thay đổi
- Load: 0.04% cho 100% tải thay đổi
- Độ gợn ra (300Hz–300kHz): 0.01% toàn giải, VRMS.
- Thời gian phóng (tới 0V dưới đầy tải ):: 1s tới dưới 10V.
- Thời gian phóng (không tải) : <6s t="" i="" 1="" to="" n="" thang="" i="" n="" p="" t="" i="" kh="" ng="" t="" i="" br=""> Đặt thời gian : <4 s="" t="" i="" trong="" v="" ng="" 1v="" c="" a="" gi="" tr="" cu="" i="" c="" ng="" br=""> Thời gian phục hồi : 120ms cho 40% step change in load current (typical).
- Giải giới hạn dòng: 0 đến 105% toàn giải.
- Độ chính xác dòng điện đặt: 0.5% toàn giải
- Độ phân giải dòng điện: 1µA.
- Độ chính xác hiển thị dòng điện: ±1µA, typical (±2µA, max).
- Ngõ ra giám sát:
- Điện áp ra: 0 đến +10V cho 0V toàn giải
- Dòng điện: 10mA max
- Tổng trở ra: 100Ω.
- Đặt điện áp ngoài
- Đầu vào: 0 đến +10V toàn giải
- Công suất vào: 75 watts.
- Điện áp vào: 90V–264VAC, 47 to 63Hz.





Bình luận