Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Máy thử độ cứng Micro-Vickers hiển thị số Metrology MHT-A1000ED (1kg)0
Máy thử độ cứng Micro-Vickers hiển thị số Metrology MHT-A1000ED (1kg)0

Máy thử độ cứng Micro-Vickers hiển thị số Metrology MHT-A1000ED (1kg)


Thương hiệu:

METROLOGY

Model:

MHT-A1000ED

Xuất xứ:

Đài Loan

Bảo hành:

12 tháng

Khối lượng:

1 kg

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Thép, kim loại màu, cacbua, kim loại tấm…
  • Bề mặt nitric, decarbon, thủy tinh, ceramic…
  • Đơn vị Vickers tiêu chuẩn: HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1, HV2
  • Đổi đơn vị: Tự động HRA, HRB, HRC, HRD, HK, HBS, H15N, H30N, H45N, H15T, H30T, H45T
  • Tải trọng đo toàn phần: 10g (0.098N), 25g (0.245N), 50g (0.49N), 100g (0.98N ), 200g (1.96N), 300g (2.94N), 500g (4.9N), 1000g (9.8N)
  • Tốc độ tải: ≦50μm/sec
  • Đầu đo: kim cương 136°±0.5°
  • Kích thước màn hình: 62x44mm
  • Dải đo độ cứng: 1HV-4000HV
  • Hiển thị giá trị: Màn hình LCD kĩ thuật số
  • Độ khuếch đại: 100X (cho chế độ quan sát) 400X (cho chế độ đo) (có thể option 150X hoặc 600X)
  • Điều chỉnh tải: tự động
  • Thời gian đo: 1-99s
  • Turret: tự động
  • Sai số vị trí thấu kính và đầu đo: < 1um
  • Chiều cao tối đa mẫu thử: 85mm
  • Chiều sâu tối đa mẫu thử: 115mm
  • Kích thước máy: 490×185×515mm (L×W×H) 43kg
  • Kích thước đóng gói: 625*430*900mm ( LxWxH) 57kg
  • Nguồn sáng: Đèn LED
  • Kích thước chân đế: 100×100 mm, khoảng dịch chuyển: 25×25mm, độ phân giải: 0.01mm
  • Nguồn cung cấp: 220V + 5%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra dữ liệu: RS-232
  • Chuẩn kiểm tra: ASTM E-384, ISO/DIS 6507-2, JIS B-7734, GB/T4340

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung

Máy thử độ cứng Micro-Vickers hiển thị số Metrology MHT-A1000ED (1kg)

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Thép, kim loại màu, cacbua, kim loại tấm…
  • Bề mặt nitric, decarbon, thủy tinh, ceramic…
  • Đơn vị Vickers tiêu chuẩn: HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1, HV2
  • Đổi đơn vị: Tự động HRA, HRB, HRC, HRD, HK, HBS, H15N, H30N, H45N, H15T, H30T, H45T
  • Tải trọng đo toàn phần: 10g (0.098N), 25g (0.245N), 50g (0.49N), 100g (0.98N ), 200g (1.96N), 300g (2.94N), 500g (4.9N), 1000g (9.8N)
  • Tốc độ tải: ≦50μm/sec
  • Đầu đo: kim cương 136°±0.5°
  • Kích thước màn hình: 62x44mm
  • Dải đo độ cứng: 1HV-4000HV
  • Hiển thị giá trị: Màn hình LCD kĩ thuật số
  • Độ khuếch đại: 100X (cho chế độ quan sát) 400X (cho chế độ đo) (có thể option 150X hoặc 600X)
  • Điều chỉnh tải: tự động
  • Thời gian đo: 1-99s
  • Turret: tự động
  • Sai số vị trí thấu kính và đầu đo: < 1um
  • Chiều cao tối đa mẫu thử: 85mm
  • Chiều sâu tối đa mẫu thử: 115mm
  • Kích thước máy: 490×185×515mm (L×W×H) 43kg
  • Kích thước đóng gói: 625*430*900mm ( LxWxH) 57kg
  • Nguồn sáng: Đèn LED
  • Kích thước chân đế: 100×100 mm, khoảng dịch chuyển: 25×25mm, độ phân giải: 0.01mm
  • Nguồn cung cấp: 220V + 5%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra dữ liệu: RS-232
  • Chuẩn kiểm tra: ASTM E-384, ISO/DIS 6507-2, JIS B-7734, GB/T4340

Máy thử độ cứng Micro-Vickers hiển thị số Metrology MHT-A1000ED (1kg)



Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top