- Điện áp (V): 10V~1000V AC/DC ±0.5%Udin
- AC(A): 10A/100A/1000A ±0.5%f.s.
- Tần số (Hz): 40~70Hz ±50mHz
- Công suất (W): >15%S ±1%S
- Hệ số công suất: 0~1 ±0.02
- Năng lượng (Wh): 0~9999MWh ±1.5%rdg
- Hệ số đỉnh: 1~10 ±5%
- Sóng hài/Inter-harmonics điện áp:
- Um≥3%Unom (1~51th, step 0.5th) ±5%Urms
- Um<3%Unom (1~51th, step 0.5th) ±0.15%Unom
- Sóng hài/Inter-harmonics dòng điện:
- Im≥10%Inom (1~51th, bước 0.5th) ±5%Irms
- Im<10%Inom (1~51th, bước 0.5th) ±0.5%Inom
- Power harmonics (1~51th, bước 1th): Tính toán dựa trên biên độ điện áp và độ chính xác pha
- Điện áp chuyển tiếp: ±6000V Đỉnh, Fsample=2MHz ±5%rdg.±5%f.s
- Tăng áp/giảm áp/ngắt mạch: 0~1000V AC Udin±1 %
- Dòng kích từ AC (A): 10A/100A/1000A ±1%f.s
- Điện trở (Ω): 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ ±(1%+3)
- Điện dung (F): 60nF/600nF/6μF/60μF/600μF ±(4%+20)
- True RMS: Có
- Phân tích sóng hòa: Tới 51th
- Flick measure: 10 phút, giá trị PST và PLT
- Tỉ số điện áp: Có
- Tỉ số dòng điện: Có
- Event capture: Có
- Trend capture: Có
- Data logging: 8GB
- Giao tiếp USB: Có
- Điều chỉnh đèn nền: Có
- Chỉ báo pin yếu: Có
- Bảo vệ nhập: Có
- Nguồn điện: Pin Li-ion 7.4V 3600mAh
- Màn hình: 70mm x 52mm; màn hình màu TFT LCD 64K 3.5 inch (320 x 240)
- Màu máy: Đỏ và xám
Máy phân tích công suất một pha UNI-T UT283A (kèm kìm 1000A)[/caption]





Bình luận