- Thông số điện
- Số kênh: 2
- Ngõ vào : 2 kết nối cặp nhiệt cỡ nhỏ
- Mức đo °C (°F):
- J : -210 tới +1200 (-346 tới +2192)
- K: -200 tới +1372 (-328 tới +2501)
- T: -250 tới +400 (-418 tới +752)
- N: -200 tới +1300 (-328 tới +2372)
- E: -150 tới +950 (-238 tới +1742)
- R: 0 tới 1767 (32 tới 3212)
- S: 0 tới 1767 (32 tới 3212)
- Độ phân giải: 0.1 °C/F < 1000 °C/F; 1 ° ≥1000 °C/F
- Độ chính xác (50/60 Hz): 0.1 % tới 0.2 % + 0.6° tới 1° depending on the range and T/C type
- Lấy mẫu: 8 mẫu
- Lưu trữ: Lập trình từ 5 giây tới 1 ngày
- Chế độ lưu trữ: Start/Stop, FIFO và Extended Recording Mode (XRM™)
- Độ dài ghi âm: 15 phút tới 8 tuần, DataView®
- Bộ nhớ: 240,000 đo (512 kB).
- Giao tiếp: USB 2.0
- Nguồn: pin 2 x 1.5 V AA-cell 100 giờ tới 45 ngày
- Thông số cơ khí
- Vỏ: UL94-V0
- Rung: IEC 60068-2-6 (1.5 mm, 10 to 55 Hz)
- Shock: IEC 60068-2-27 (30G)
- Rơi: IEC 60068-2-32 (1 m)





Bình luận