- Thông số điện
- Số kênh: 2
- Kênh dòng điện
- Ngõ vào kết nối : BNC
- Dải điện áp: 0 - 1 VAc
- Độ phân giải: 0.1 mA
- Độ chính xác (50/60 Hz)0 to 10 mV: Không cụ thể ; 10 to 50 mV: ±(0.5 % R + 1 mV); 50 to 1000 mV: ±(0.5 % R + 0.5 mV)
- Kênh điện áp
- Ngõ vào: 2 giắc chuối chìm
- Dải điện áp: 0 - 600 VAc
- Độ phân giải: 0.1 V
- Độ chính xác (50/60 Hz): 0 to 5 V: Không cụ thể ; 5 to 50 V: ±(0.5 % R + 1 V); 50 to 600 V: ±(0.5 % R + 0.5 V)
- Lấy mẫu: 64 mẫu/ vòng
- Lưu trữ: Lập trình từ 125 ms tới 1 ngày
- Chế độ lưu trữ: Stop khi đầy, FIFO và Extended Recording Mode (XRM™)
- Độ dài ghi âm: 15 phút tới 8 tuần, DataView®
- Bộ nhớ: 240,000 đo (512 kB).
- Giao tiếp: USB 2.0
- Nguồn: pin 2 x 1.5 V AA-cell 100 giờ tới 45 ngày
- Thông số cơ khí
- Vỏ: UL94-V0
- Rung: IEC 60068-2-6 (1.5 mm, 10 to 55 Hz)
- Shock: IEC 60068-2-27 (30G)
- Rơi: IEC 60068-2-32 (1 m)





Bình luận