Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)0
Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)0

Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)


Thương hiệu:

Tonghui

Model:

TH2638

Xuất xứ:

Trung Quốc

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Thông số đo:  Cp-D, Cp-Q, Cp-Rp, Cp-G, Cs-D, Cs-Q, Cs-Rs
  • Tần số tín hiệu đo:
    • Tần số cho phép: 100Hz,120Hz, 1kHz,10kHz,100kHz,1MHz,1MHz±1%,1MHz±2%
    • Độ chính xác: ±0.02%
  • Cấp đo:
    • Dải đo: 0.1V-1V
    • Độ phân giải: 0.01V
    • Độ chính xác: ±5%
  • Chế độ đầu ra: Liên tục hoặc đồng thời
  • Trễ tín hiệu nguồn:
    • Dải đo: 0-1s
    • Độ phân giải: 0.1ms
  • Điều chỉnh cấp tín hiệu:
    • 100/120Hz: dải 220μF, 470μF, 1mF
    • 1kHz: dải 22μF, 47μF, 100μF
  • Trở kháng đầu ra
    • 100 Hz/ 120Hz:
      • SLC OFF (≥ 220μF): 1.5 Ω
      • SLC ON (≥ 220μF): 0.3 Ω
      • 2.2μF - 100μF: 0.3 Ω
      • 10 nF - 1μF: 10 Ω
    • 1kHz:
      • SLC OFF ( ≥ 22μF): 1.5 Ω
      • SLC ON ( ≥ 22μF): 0.3 Ω
      • 220 nF - 10μF: 0.3 Ω
      • 100 pF - 100 nF: 10 Ω
    • 10kHz/100kHz: 10 Ω
    • 1MHz: 10 Ω
  • Dải kiểm tra tần số tín hiệu:
    • 100Hz/120Hz: 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF, 220μF, 470μF, 1 mF
    • 1k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 Nf, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF ,470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF
    • 10k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF , 4.7μF, 10μF
    • 100k Hz 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF , 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF
    • 1MHz 1 pF, 2.2 pF, 4.7 pF, 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF
  • Dải đo hiển thị:
    • Cs, Cp: ±1.000000 aF ~ 999.9999 EF
    • D: ±0.000001 ~ 9.999999
    • Q: ±0.01 ~ 99999.99
    • Rs, Rp: ±1.000000 aΩ ~ 999.9999 EΩ
    • G: ±1.000000 aS ~ 999.9999 ES
    • Δ%: ±0.0001 % ~ 999.9999 %
  • Độ chính xác cơ bản: C:0.07%, D:0.0005
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(hoạt động): 0 ℃ - 45 ℃, 15% - 85% RH (≤40℃, không ngưng tụ), 0 - 2000m
  • Nguồn:
    • Điện áp: 90VAC - 264VAC
    • Tần số: 47Hz - 63Hz
    • công suất: Max.150VA
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(bảo quản): -20 ℃ - 70 ℃,0 - 90% RH (≤65℃,không ngưng tụ),0 - 4572m

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Thông số đo:  Cp-D, Cp-Q, Cp-Rp, Cp-G, Cs-D, Cs-Q, Cs-Rs
  • Tần số tín hiệu đo:
    • Tần số cho phép: 100Hz,120Hz, 1kHz,10kHz,100kHz,1MHz,1MHz±1%,1MHz±2%
    • Độ chính xác: ±0.02%
  • Cấp đo:
    • Dải đo: 0.1V-1V
    • Độ phân giải: 0.01V
    • Độ chính xác: ±5%
  • Chế độ đầu ra: Liên tục hoặc đồng thời
  • Trễ tín hiệu nguồn:
    • Dải đo: 0-1s
    • Độ phân giải: 0.1ms
  • Điều chỉnh cấp tín hiệu:
    • 100/120Hz: dải 220μF, 470μF, 1mF
    • 1kHz: dải 22μF, 47μF, 100μF
  • Trở kháng đầu ra
    • 100 Hz/ 120Hz:
      • SLC OFF (≥ 220μF): 1.5 Ω
      • SLC ON (≥ 220μF): 0.3 Ω
      • 2.2μF - 100μF: 0.3 Ω
      • 10 nF - 1μF: 10 Ω
    • 1kHz:
      • SLC OFF ( ≥ 22μF): 1.5 Ω
      • SLC ON ( ≥ 22μF): 0.3 Ω
      • 220 nF - 10μF: 0.3 Ω
      • 100 pF - 100 nF: 10 Ω
    • 10kHz/100kHz: 10 Ω
    • 1MHz: 10 Ω
  • Dải kiểm tra tần số tín hiệu:
    • 100Hz/120Hz: 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF, 220μF, 470μF, 1 mF
    • 1k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 Nf, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF ,470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF
    • 10k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF , 4.7μF, 10μF
    • 100k Hz 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF , 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF
    • 1MHz 1 pF, 2.2 pF, 4.7 pF, 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF
  • Dải đo hiển thị:
    • Cs, Cp: ±1.000000 aF ~ 999.9999 EF
    • D: ±0.000001 ~ 9.999999
    • Q: ±0.01 ~ 99999.99
    • Rs, Rp: ±1.000000 aΩ ~ 999.9999 EΩ
    • G: ±1.000000 aS ~ 999.9999 ES
    • Δ%: ±0.0001 % ~ 999.9999 %
  • Độ chính xác cơ bản: C:0.07%, D:0.0005
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(hoạt động): 0 ℃ - 45 ℃, 15% - 85% RH (≤40℃, không ngưng tụ), 0 - 2000m
  • Nguồn:
    • Điện áp: 90VAC - 264VAC
    • Tần số: 47Hz - 63Hz
    • công suất: Max.150VA
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(bảo quản): -20 ℃ - 70 ℃,0 - 90% RH (≤65℃,không ngưng tụ),0 - 4572m

Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top