Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Máy đo tốc độ gió EXTECH 451600
Máy đo tốc độ gió EXTECH 451600

Máy đo tốc độ gió EXTECH 45160


Thương hiệu:

EXTECH

Model:

45160

Xuất xứ:

Đài Loan

Bảo hành:

12 tháng

Kích thước:

156 x 60 x 33 mm

Khối lượng:

95 g

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  •  Đơn vị MPM (Miles per hour) Giải đo0.9 to 67.0 MPH
  • Độ phân giải0.1MPH
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị km/hr (kilometers per hour)Dải đo1.4 to 108.0 km/h
  • Độ phân dải0.1km/h
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị Knots (nautical miles per hour)
  • Dải đo0.8 to 58.3 knotsĐộ phân dải0.1knots
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị m/sec (meters per second)Dải đo0.40 to 30.00 m/s
  • Độ phân dải0.01 m/s
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị ft/min (feet per minute)Gải đo80 to 5910 ft/minĐộ phân dải10ft/min
  • Độ chính c≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.STemperature/ThermistorDải đo32° to 122°F (-0° to 50°C)
  • Độ phân dải 0.1°F/CĐộ chính xác± 2.5°F (± 1.2°C)Temperature /Thermocouple
  • Dải đo-148° to 2372°F, -100° to 1300°C
  • Độ phân dải0.1°F, 0.1°C
  • Độ chính xac± (1% + 2°F), ± (1% + 1°C)
  • Độ ẩm tương đối
  • Dải đo 10.0 to 95.0%
  • Độ phân dải0.1% ±4% RH (from 10% to 70%RH)
  • Độ chính xác±5.2% RH (> 70% RH)
  • Tính năng chungHiển thị4 digit (9999 count) Dual Display LCD
  • CảmbieensThin film capacitance humidity sensorMin/Max Min/Maxrecalls the highest/lowest readingData HoldData Hold freezes the display
  • Điều kiện hoạt động32° to 122°F (0° to 50°C) / < 80% RH
  • Nguồn cung cấp9 Volt Battery
  • KT/ trọng lượng6.14 x 2.36 x 1.29” (156 x 60 x 33mm)Vane1” ( 24mm ) diameter / 3 oz. ( 95 g )

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Máy đo tốc độ gió EXTECH 45160
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  •  Đơn vị MPM (Miles per hour) Giải đo0.9 to 67.0 MPH
  • Độ phân giải0.1MPH
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị km/hr (kilometers per hour)Dải đo1.4 to 108.0 km/h
  • Độ phân dải0.1km/h
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị Knots (nautical miles per hour)
  • Dải đo0.8 to 58.3 knotsĐộ phân dải0.1knots
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị m/sec (meters per second)Dải đo0.40 to 30.00 m/s
  • Độ phân dải0.01 m/s
  • Độ chính xác≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
  • Đơn vị ft/min (feet per minute)Gải đo80 to 5910 ft/minĐộ phân dải10ft/min
  • Độ chính c≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.STemperature/ThermistorDải đo32° to 122°F (-0° to 50°C)
  • Độ phân dải 0.1°F/CĐộ chính xác± 2.5°F (± 1.2°C)Temperature /Thermocouple
  • Dải đo-148° to 2372°F, -100° to 1300°C
  • Độ phân dải0.1°F, 0.1°C
  • Độ chính xac± (1% + 2°F), ± (1% + 1°C)
  • Độ ẩm tương đối
  • Dải đo 10.0 to 95.0%
  • Độ phân dải0.1% ±4% RH (from 10% to 70%RH)
  • Độ chính xác±5.2% RH (> 70% RH)
  • Tính năng chungHiển thị4 digit (9999 count) Dual Display LCD
  • CảmbieensThin film capacitance humidity sensorMin/Max Min/Maxrecalls the highest/lowest readingData HoldData Hold freezes the display
  • Điều kiện hoạt động32° to 122°F (0° to 50°C) / < 80% RH
  • Nguồn cung cấp9 Volt Battery
  • KT/ trọng lượng6.14 x 2.36 x 1.29” (156 x 60 x 33mm)Vane1” ( 24mm ) diameter / 3 oz. ( 95 g )

Máy đo tốc độ gió EXTECH 45160


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top