Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)

Yêu cầu tư vấn
  • Nguồn điện: pin 9V
  • Phương pháp hiển thị: Màn hình kỹ thuật số có đơn vị đo, màn hình đồng bộ hóa phạm vi
  • Dải đo tĩnh điện: Dải thấp 0 đến ±1.50 KV; Dải cao 1 đến ±22.0 KV (Chuyển đổi tự động giữa dải cao và dải thấp)
  • Dải đo cân bằng Ion: 0 to ±2 2 0 V
  • Dải đo tiêu chuẩn: 25mm (±0.5mm)
  • Độ chính xác đo: ±(10% + 1 word)
  • Dòng điện dự phòng: <3 uA
  • Dòng hoạt động: <15 mA
  • Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0 ° C ~ 50 ° C, Độ ẩm tương đối <80%
  • Vỏ máy: Thiết kế chống tĩnh điện

Thương hiệu: QUICK

blank

Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)

Đánh giá Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Nguồn điện: pin 9V
  • Phương pháp hiển thị: Màn hình kỹ thuật số có đơn vị đo, màn hình đồng bộ hóa phạm vi
  • Dải đo tĩnh điện: Dải thấp 0 đến ±1.50 KV; Dải cao 1 đến ±22.0 KV (Chuyển đổi tự động giữa dải cao và dải thấp)
  • Dải đo cân bằng Ion: 0 to ±2 2 0 V
  • Dải đo tiêu chuẩn: 25mm (±0.5mm)
  • Độ chính xác đo: ±(10% + 1 word)
  • Dòng điện dự phòng: <3 uA
  • Dòng hoạt động: <15 mA
  • Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0 ° C ~ 50 ° C, Độ ẩm tương đối <80%
  • Vỏ máy: Thiết kế chống tĩnh điện

Thương hiệu: QUICK

blank
Mô tả

Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)

Đánh giá (0)
Đánh giá Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

blank
blank
blank