- Thang đo Loại K:
- -50.0 to 199.0°C; 200 to 300°C
- -58.0 to 399.9°F; 400 to 572°F
- Độ phân giải Loại K:
- 0.1°C (-50 đến 199.0°C); 1°C (200 to 300°C)
- 0.1°F(-58.0 to 399.9°F); 1°F (400 to 572°F)
- Độ chính xác Loại K:
- ±0.5°C (-50.0 to 100.0°C); ±1°C(100 to 300°C)
- ±0.9°F (-58.0 to 212.0°F); 1°F (212 to 572°F)
- Đầu dò : cố định trong máy, đầu dò cổng T, tay cầm màu trắng, cáp dài 1m
- Thời gian cho kết quả : 20 giây (90% giá trị cuối cùng):
- Pin: 3 x 1.5V / 3500 giờ sử dụng liên tục
- Tự động tắt máy: 8 phút, 60 phút hoặc tắt (tùy chọn)
- Môi trường: -20 to 50°C (-4 to 122°F);
- RH max 100% (Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển: -40 to 70°C (-40 to 158°F))





Bình luận