- Đo hồng ngoại
- °C: -50°C ÷ 1000°C; ±3.5°C (-50 ÷ 20°C), ±(1.0%rdg + 1.0°C) (20 ÷ 500°C), ±1.5%rdg (500 ÷ 1000°C); 150ms
- °F: -58°F ÷ 1832°F; ±6.3°F (-58 ÷ 68°F), ±(1.0%rdg + 1.8°F) (68 ÷ 932°F), ±1.5%rdg (932 ÷ 1832°F); 150ms
- Hồi báo phổ : 8 ÷ 14µm
- Tỉ lệ D/S : 50:1
- Dải phát xạ: 0.10 ÷ 1.00
- Cảm biến: thermopile
- Ngắm: Điểm dánh dấu Laser <1mW (class 2)
- Đo nhiệt độ với đầu đo loại K
- °C: -50°C ÷ 1370°C; ±2.5°C (-50 ÷ 0°C); ±(0.5%rdg + 1.5°C) (0 ÷ 1370°C)
- °F: -58°F ÷ 2498°F; ±4.5°F (-58 ÷ 32°F); ±(0.5%rdg + 2.7°F) (32 ÷ 2498°F)
- Nhiệt độ không khí, Nhiệt độ điểm sương, Bóng ướt: 0°C ÷ 50°C, (32°C ÷ 122°F); ±0.5°C / ±0.9°F (10 ÷ 40°C) / (50 ÷ 140°F), ±1.0°C / ±1.8°F (other ranges)
- Độ ẩm tương đối: 0 ÷ 100%RH; ±3%RH (40% ÷ 60%), ±3.5%RH (0% ÷ 40%) e (60% ÷ 80%), ±5%RH (80% ÷ 100%)
- Màn hình: 2.2” (320x240pxl LCD với đèn nền
- Độ phân giải camera: 3kB (640x480pxl)
- Nguồn điện: 1x3.7V battery Li-ION 1400mAh; 4 giờ đo liên tục
- Bộ chỉnh lưu ngoài: 100-240VAC 50/60Hz / 5VDC
- Tự động ngắt nguồn: có thể lập trình 3, 15, 60phút
- Bộ nhớ trong: 70MB (50kB/pic; video 3.1MB/min)
- Bộ nhớ ngoài: micro SD card (max 8GB)





Bình luận