- Dải đo nhiệt độ
- Kiểu K
- Hồng ngoại:
- - 50 ... +1370 °C
- - 50 ... +2200 °C
- Độ phân dải: Kiểu K
- <1000 c="0,1" c="">1000 ºC = 1,0 ºC
- Hồng ngooại:
- <1000 c="0,1" c="">1000 ºC = 1,0 ºC
- Cấp chính xác
- Kiểu K
- (Với nhiệt độ hoạt động 23 ... 25 ºC):
- -50 ... 1000 ºC / ±1,5 % measurement value ±3 °C
- 1000 ... 1370 ºC / ±1,5 % measurement value ±2 °C
- Hồng ngoại
- -50 ... 20 ºC / ±2,5 ºC
- 20 ... 500 ºC / ±1 %
- giá trị đo±1 °C
- 500 ... 1000 ºC / ±1,5 % giá trị đo
- 1000 ... 2200 ºC / ±2 % giá trị đo
- Lặp lại
- kiểu K
- Hồng ngoại:
- -50 ... 1370 ºC / ±1,5 % giá trị đo
- -50 ... 20 ºC / ±1,5 ºC
- 20 ... 1000 ºC / ±0,5%
- giá trị đo ±0,5ºC
- 1000 ... 2200 ºC / ±1% giá trị đo
- Thời gian phản hồi:150 ms (hồng ngoại)
- Dải sóng:8 a 14 µm
- Độ phân dải quang:50 : 1
- Chức năng cảnh báo:Cảnh báo cao và thấp
- Màn hình hiển thị:LCD backlight display
- Điều kiện hoạt động:0 ... +50 ºC / 10 ... 90% H.r.
- Nguồn: Pin 1 x 9 V





Bình luận