- Thông số đo:
- LCR: |Z|, R, X, C, D, L, Q, θ(deg), θ(rad)
- Bộ chuyển đổi: M, N, 1/N, L2, DCR2,DCR
- Kiểm tra tĩnh: L, C, R, Z, DCR2
- Độ chính xác cơ bản: 0.1%
- Tốc độ đo: nhanh: 20, Trung bình: 8, Chậm: 2 (lần/s) (≥1kHz)
- Cổng đo: 5 cổng
- Chế độ hiển thị: Trực tiếp, Δ, Δ%
- Màn hình: màn hình LCD 240×64 dot-matrix với độ phân giải 5 chữ số
- Tần số tín hiệu: 10 điểm: 50Hz, 60Hz, 100Hz, 120Hz, 1kHz, 10kHz, 20kHz, 40kHz, 50kHz, 100kHz
- Trở kháng đầu ra: 30Ω, 100Ω
- Cấp kiểm tra: 0.1Vrms, 0.3Vrms, 1Vrms
- Dải đo hiển thị:
- |Z|, R, X: 0.0001Ω - 99.999MΩ
- C: 0.001pF - 9999.9µ F
- L: 0.001µH - 99.999kH
- D: 0.0001 - 9.9999
- Q: 0.0001 - 9999.9
- θ: (DEG) -179.99º - 179.99 º
- θ: (RAD) -3.1415 - 3.1415
- Δ%: -99.999% - 999.99%
- N,1/N: 0.001 - 999.99
- DCR: 0.1mΩ - 199.99kΩ
- M,L2: 0.001μH - 99.99kH
- Nhiệt độ và độ ẩm: 0°C - 40°C, ≤90%RH
- Nguồn điện: 198V - 242V, 47.5Hz - 52.5Hz
- Công suất tiêu thụ: ≤ 30VA





Bình luận