| Khí dò | ||||
| Nguyên lý dò tìm | Catalytic combustion | Galvanic cell | Electrochemical cell | |
| Dải dò tìm | 0~100% LEL | 0~40.0% Vol. (0.1% Vol.) | 0~100 ppm (0.5 ppm) | 0~500 ppm (1 ppm) |
| Độ chính xác | ± 5% of reading or ± 2% LEL | ± 0.5% O2 | ± 5% of reading or ± 2 ppm H2S | ± 5% of reading or ± 5 ppm CO |
| Phương pháp lấy mẫu | Diffusion sampling standard / hand aspirator or motorized pump optional | |||
| màn hình | Digital LCD displays all four gases simultaneously, with auto backlight | |||
| Phương pháp báo động |
Báo động khí: 1st & 2nd, STEL, TWA (người dùng tùy chỉnh) và OVER
Báo động sự cố: Kết nối cảm biến, Pin yếu, thiếu dòng chảy, sự cố mạch lỗi hiệu chuẩn |
|||
| Loại báo động |
Báo động khí: 2 tiếng báo động, STEL, TWA (người dùng tùy chỉnh) và OVER
Báo động sự cố: Kết nối cảm biến, Pin yếu, thiếu dòng chảy, sự cố mạch lỗi hiệu chuẩn |
|||
| Nhiệt độ & độ ẩm hoạt động | -4°F đến 122°F (-20°C ~ +50°C), 0 đến 95% RH, không ngưng tụ (splash resistant) | |||
| Thời gian phản hồi | Trong 30s (T90) | |||
| làm việc liên tục | 20 giờ sau 3 giờ sạc full (14 giờ sau 90 phút sạc) | |||
| Nguồn điện | Sạc trực tiếp Pin NiMH , bộ 2 pin | |||
| Cấp bảo vệ | IECEx zone 0 Ex ia IIC T4; ATEX II 1G Ex ia IIC T4; CSA classified, “C/US”, as intrinsically safe. Class I, Division 1, Groups A, B, C, D | |||
| Kích thước & trọng lượng | 2.7” H x 3” W x 1” D (Approx. 70 H x 75 W x 25 D mm), 4.6 ounces (approx. 130g) | |||
| Chất liệu hộp đựng | Chống bụi, chống nước IP-67. RFI nhựa chịu va đập cao với lớp cao su bảo vệ | |||
| Điều khiển | 2 nút ký hiệu nổi sáng trên nút màu tối: POWER / MODE, AIR | |||
| Cấu hình | 4 gas (LEL / O2 / H2S / CO) 3 gas (LEL / O2 / H2S) 3 gas (LEL / O2 / CO) 2 gas (LEL / O2) 2 gas (O2 / H2S) 2 gas (O2 / CO) | |||





Bình luận