- Đo gia tốc:
- Tầm đo : 0.5 to 199.9 m/s2
- Độ chia : 0.1 m/s2
- Độ chính xác : ± ( 5 % + 2 d ) rdg tại 160 Hz, 80 Hz, 23 ± 5 °C
- Điểm calib : 50 m/s2
- Đo vận tốc:
- Tầm đo : 0.5 – 199.9 mm/s
- Độ chia : 0.1 mm/s
- Độ chính xác : ± ( 5 % + 2 d ) rdg tại 160 Hz, 80 Hz, 23 ± 5 °C
- Điểm calib : 50 mm/s
- Displacement:
- Dải đo: 0.014 - 1.999 mm / 0.001 - 0.078 inch
- Độ chia: 0.001 mm / 0.001 inch
- Độ chính xác: ± ( 5 % + 5 d ) reading , @ 160 Hz, 80 Hz, 23 ± 5 ℃
- Dải tần số: 10 Hz đến 1 KHz
- Giao tiếp: RS 232/USB PC
- Chu kỳ ghi dữ liệu: 1s đến 3600s
- Bộ nhớ: thẻ SD 1 GB to 16 GB
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50 (32 – 122) ℃ ℉.
- Độ ẩm hoạt động: Nhỏ hơn 80% RH.
- Nguồn cung cấp: Pin 9V DC.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng. DC 13 mA.





Bình luận