- Độ dẫn điện
- Dải đo: 0.0~ 199.9μS;200~ 1999μS;2.00~ 19.99 mS;20.0~ 100.0 mS tại 25℃
- Độ chính xác: ±2% FS
- Độ phân giải: 0.1/1μS/0.01/0.1 mS
- TDS
- Dải đo: 0.0~131.9 ppm;132~1319 ppm;1.32~13.19 ppt;13.2~66.7 ppt
- Độ chính xác: ±2% FS
- Độ phân giải: 0.1/1ppm/0.01/0.1ppt
- Độ mặn
- Dải đo: 0.0~99.9 ppm;100~999 ppm;1.00~9.99 ppt;10.0~50.0 ppt
- Độ chính xác: ±2% FS
- Độ phân giải: 0.1/1ppm/0.01/0.1ppt
- Nhiệt độ
- Dải đo: 0-110 °C
- Độ chính xác: ±2% FS
- Độ phân giải: 0.1 °C
- Bù: ATC: 0~50 ℃
- Pin: 9V or AC adaptor





Bình luận