- Độ dẫn điện
- Dải đo: 0 ~ 200µS, 200 ~ 2000µS, 2~20mS
- Độ phân giải: 0.1µS, 1µS, 0.01mS
- Độ chính xác tương đối: ± 1% toàn thang đo
- Nhiệt độ thông thường: 25.0ºC (77ºF)
- Điểm hiệu chuẩn: ~3 điểm
- TDS
- Dải đo: 0~100ppm; 100~1000ppm; 0.1~10ppt (Hệ số TDS 0.5)
- Độ phân giải: 0.1 ppm, 1 ppm, 0.01 ppt
- Độ chính xác tương đối: ± 1% toàn thang đo
- Điểm hiệu chuẩn: ~3 điểm
- Hệ số TDS: 0.4~ 1 (Có thể lựa chọn)
- Độ mặn
- Dải đo: 0~10ppt
- Độ phân giải: 0.1 ppt
- Độ chính xác tương đối: ± 1% toàn thang đo
- Điểm hiệu chuẩn: Một
- Nhiệt độ
- Dải nhiệt: 0°C ~ 60°C (32°F~140°F)
- Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C/0.1°F
- Độ chính xác nhiệt độ:
- từ 0°C~50ºC (±0.5ºC/± 0.9ºF + 1 LSD);
- từ 50ºC~60ºC (±1.0ºC/± 1.8ºF + 1 LSD)
- Bù nhiệt độ: Có (Tự động bù nhiệt)
- Thông số chung
- Hiển thị: Đồ họa, Ma trận điểm 80X100 Pixel
- Tự động tắt: 8.5 phút (Từ lần nhấn cuối cùng)
- Nguồn: 4 x pin AAA 1.5 V, tuổi thọ pin > 150 giờ





Bình luận