- Lực tải:
- N: 612.9, 980.7, 1226, 1839, 2452, 4903, 7355, 9807, 14710, 29420
- kgf: 62.5, 100, 125, 187.5, 250, 500, 750, 1000, 1500, 3000
- Thời gian giữ lực: 0~60s
- Dải đo: (8~650) HBW
- Hiển thị: màn hình LCD,dữ liệu đầu ra in được, máy in trong
- Thang đo Brinell: HBW2.5/62.5 HBW10/100 HBW2.5/187.5 HBW5/125 HBW10/250 HBW10/500 HBW5/750 HBW10/1000 HBW10/1500 HBW10/3000
- Độ phóng đại thị kính: 20X
- Chiều cao mẫu thử tối đa: 200mm
- Khoảng cách từ đầu đo đến thân: 135mm
- Đơn vị đo nhỏ nhất: 0.625µm
- Nguồn: AC220+5%,50~60Hz
- Trọng lượng tổng/tịnh: 160kg/130kg
- Tiêu chuẩn: GB/T4340、JIS Z2245、ASTM—E92、ISO6507





Bình luận