- Mẫu: 150 × 150 mm
- Kẹp nén:
- Trên: φ30.48 ± 0.03 mm
- Dưới: φ30.50 + 0.25 mm
- Cả trên và dưới với rãnh hình chữ V 60°
- Tốc độ nén: 98 ± 4 ml/phút
- Áp kế: chọn 2 loại (0.3, 0.6, 1.4, 2.0, 4.5 và 7.0 MPa)
- Nguồn điện: AC 100 V, 1 pha, 10 A, 50/60 Hz
- Kích thước/ Trọng lượng(≈):
- W400 × D400 × H850 mm/ 80 kg
- W400 × D500 × H560 mm/ 85 kg (YPO)





Bình luận