- Hiển thị:
- Màn hình: màn hình tinh thể lỏng LCD đen trắng 128 phân đoạn
- Chữ số hiển thị: Trở kháng: 5 chữ số, số ký tự hiển thị tối đa 500.00; điện áp: 4 chữ số, số ký tự hiển thị tối đa 50.00
- Độ chính xác cơ bản: ACR: 0.5% (dải tối thiểu 0.8%); DCV: 0.1%
- Nguồn tín hiệu đo:
- Tần số: 1kHz ± 0.2Hz sóng hình sin
- Điện áp không đổi: 0.6V
- Dải hiển thị đo:
- Điện trở: 10μΩ-50Ω
- Trở kháng Z/Điện kháng X: 100μΩ-50Ω
- DCV: 1mV-50V
- Độ phân giải điện áp: 1mV
- Góc pha: -179.99-179.99
- Dải đo:
- ACR: 50mΩ/158mΩ/500mΩ/1.58Ω/5Ω/50Ω/500Ω
- DCV: 0.5V/1.58V/5V/15.8V/50V
- Điện áp đầu vào tối đa: 60V
- Tốc độ đo(lần/s): nhanh: 250ms, chậm: 667ms
- Chế độ dải: tự động
- Chế độ kích: trong, bus
- Giao diện: Mini-USB
- Thông số kỹ thuật chung:
- Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: 0℃ -40℃
- Độ ẩm: ≤90%RH
- Yêu cầu điện áp adapter:
- Điện áp: 198V-242V
- Tần số: 47Hz - 63Hz
- Yêu cầu điện áp pin: Điện áp: 6V-17V
- Công suất:
- Mạch kín: Max. 0.3W
- Mạch hở: Max. 0.15W





Bình luận