Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Máy đo điện trở cách điện (5000V /15.0 TΩ) SONEL MIC-50050
Máy đo điện trở cách điện (5000V /15.0 TΩ) SONEL MIC-50050

Máy đo điện trở cách điện (5000V /15.0 TΩ) SONEL MIC-5005


Thương hiệu:

SONEL

Model:

MIC-5005

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Dải đo dự vào IEC 61557-2: 50k…15,0 TΩ (IISOnom = 1,2 mA or 3 mA)
  • Dải đo/ Độ phân dải
    • 0,0...999,9 kΩ/0,1 kΩ /±(3% m.v. + 10 digits)
    • 1,000...9,999 MΩ/0,001MΩ/C ±(3% m.v. + 10 digits)
    • 10,00...99,99 MΩ/0,01 MΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits)
    • 100,0...999,9 MΩ/0,1 MΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 1,000...9,999 GΩ/0,001GΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 10,00...99,99 GΩ/0,01GΩ / ±(3% m.v. + 10 digits
    • 100,0...999,9 GΩ/0,1GΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 100...999 GΩ/1 GΩ/±(3.5% m.v. + 10 digits)
    • 1.00...9,99 TΩ/0,01 TΩ/C ±(7.5% m.v. + 10 digits)
    • 10.0...15,0 TΩ/0,1 TΩ/ ±(10% m.v. + 10 digits)
  • Giá trị của điện trở đo phụ thuộc vào điện áp thử
    • 250 V    /500 GΩ
    • 500 V    /1.00 TΩ
    • 1000 V    /2.00 TΩ
    • 2500V    /5.00 TΩ
    • 5000V    /15.0 TΩ
  • Đo dòng dò
  • 0…Ilmax  /m, µ, n [A]
  • ILmax – maximum current at short circuit of leads,
  • Bước nhảy điện áp thử điện trở cách điện
    • 1 kV/    200, 400, 600, 800, 1000 V
    • 2.5 kV/    0.5, 1, 1.5, 2, 2.5 kV
    • 5 kV/    1, 2, 3, 4, 5 kV
  • Đo điện áp DC và AC
    • 0.0...29.9 V/0.1 V/    ±(2% m.v. + 20 digits)
    • 30.0...299.9 V/0.1 V/    ±(2% m.v. + 6 digits)
    • 300...600 V/1 V/    ±(2% m.v. + 2 digits)
  • Đo dung kháng:
    • 1...999 nF     /1 nF   /±(5% m.v. + 5 digits)
    • 1.00...49.99 µF/0.01 µF/±(5% m.v. + 5 digits)

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung

Máy đo điện trở cách điện SONEL MIC-5005 (5000V /15.0 TΩ)

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Dải đo dự vào IEC 61557-2: 50k…15,0 TΩ (IISOnom = 1,2 mA or 3 mA)
  • Dải đo/ Độ phân dải
    • 0,0...999,9 kΩ/0,1 kΩ /±(3% m.v. + 10 digits)
    • 1,000...9,999 MΩ/0,001MΩ/C ±(3% m.v. + 10 digits)
    • 10,00...99,99 MΩ/0,01 MΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits)
    • 100,0...999,9 MΩ/0,1 MΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 1,000...9,999 GΩ/0,001GΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 10,00...99,99 GΩ/0,01GΩ / ±(3% m.v. + 10 digits
    • 100,0...999,9 GΩ/0,1GΩ/ ±(3% m.v. + 10 digits
    • 100...999 GΩ/1 GΩ/±(3.5% m.v. + 10 digits)
    • 1.00...9,99 TΩ/0,01 TΩ/C ±(7.5% m.v. + 10 digits)
    • 10.0...15,0 TΩ/0,1 TΩ/ ±(10% m.v. + 10 digits)
  • Giá trị của điện trở đo phụ thuộc vào điện áp thử
    • 250 V    /500 GΩ
    • 500 V    /1.00 TΩ
    • 1000 V    /2.00 TΩ
    • 2500V    /5.00 TΩ
    • 5000V    /15.0 TΩ
  • Đo dòng dò
  • 0…Ilmax  /m, µ, n [A]
  • ILmax – maximum current at short circuit of leads,
  • Bước nhảy điện áp thử điện trở cách điện
    • 1 kV/    200, 400, 600, 800, 1000 V
    • 2.5 kV/    0.5, 1, 1.5, 2, 2.5 kV
    • 5 kV/    1, 2, 3, 4, 5 kV
  • Đo điện áp DC và AC
    • 0.0...29.9 V/0.1 V/    ±(2% m.v. + 20 digits)
    • 30.0...299.9 V/0.1 V/    ±(2% m.v. + 6 digits)
    • 300...600 V/1 V/    ±(2% m.v. + 2 digits)
  • Đo dung kháng:
    • 1...999 nF     /1 nF   /±(5% m.v. + 5 digits)
    • 1.00...49.99 µF/0.01 µF/±(5% m.v. + 5 digits)

Máy đo điện trở cách điện SONEL MIC-5005 (5000V /15.0 TΩ)



Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top