- Dải điện áp đầu vào:
- Nguồn cao áp: 0~±1 kV hoặc 0~±10 kV; có thể tùy chọn/điều chỉnh với chiết áp. Độ phân giải thang đo 1 kV là 1 V, độ phân giải thang đo 10 kV là 10 V
- Bộ điều khiển và khuếch đại cao áp: 0~±1 kV hoặc 0~±10 kV DC hoặc đỉnh AC; có thể tùy chọn
- Dải dòng đầu ra:
- Nguồn cao áp: 0~±200 μA hoặc 0~±2000 μA; có thể tùy chọn/điều chỉnh với chiết áp. Độ phân giải thang đo 200 μA là 0.2 μA, Độ phân giải thang đo 2000 μA là 2 μA
- Bộ điều khiển và khuếch đại cao áp: 0~±200 μA hoặc 0~±2000 μA DC hoặc đỉnh AC, có thể tùy chọn
- Dải điện áp đầu vào:
- Bộ điều khiển và khuếch đại cao áp: 0~±10 V DC hoặc đỉnh AC
- Bộ điều khiển và khuếch đại dòng điện: 0~±10 V DC hoặc đỉnh AC
- Độ khuếch đại và độ chính xác:
- Bộ điều khiển và khuếch đại cao áp:
- Độ khuếch đại: thang đo 1 kV: 100 V/V
- thang đo 0 kV: 1000 V/V
- Độ chính xác: lớn hơn 0.3% toàn thang đo (chế độ bộ điều khiển phụ thuộc vào các thành phần do người dùng chỉ định)
- Bộ điều khiển và khuếch đại dòng điện:
- Độ khuếch đại: thang đo 200 μA: 20 μA/V
- thang đo 2000 μA: 200 μA/V
- Độ chính xác: lớn hơn 0.3% toàn thang đo, điển hình và 1% toàn thang đo, max (chế độ bộ điều khiển phụ thuộc vào các thành phần do người dùng chỉ định)
- Tuân thủ:
- Dải điện áp: dải điều chỉnh 0~±10 kV DC (hoặc đỉnh AC) sử dụng chiết áp
- Dải dòng điện: dải điều chỉnh 0~±2 mA DC (hoặc đỉnh AC) sử dụng chiết áp
- Điện áp DC Offset: nhỏ hơn 2 V
- Độ ồn đầu ra: nhỏ hơn 700 mV rms (đo với máy đo 20 kHz true rms)
- Tốc độ quét: lớn hơn 35 V/μs (10%~90%, điển hình)
- Băng thông tín hiệu lớn: DC lớn hơn 600 Hz (1% Distortion); DC DC lớn hơn1.2 kHz
- Băng thông tín hiệu nhỉ: DC~10 kHz (-3dB)





Bình luận