Yêu cầu tư vấn
  • Điện trở đất (Ω):
    • 0.01~0.099Ω ±(1%+0.01)
    • 0.1~0.99Ω ±(1%+0.01)
    • 1~49.9Ω ±(1.5%+0.1)
    • 50~99.5Ω ±(2%+0.5)
    • 100~199Ω ±(3%+1)
    • 200~395Ω ±(10%+5)
    • 400~590Ω ±(20%+10)
    • 600~1000Ω ±(25%+20)
  • Nguồn điện: Pin 1.5V (LR6) x 4
  • Kích thước màn hình: 47mm x 28.5mm
  • Màu sản phẩm: Đỏ và xám
  • Hiển thị đếm: 10000
  • Ngàm mở: 28mm
  • Tự động tắt nguồn: Có
  • Lưu dữ liệu: 30
  • Cấp đo lường: CAT III 300V

Bộ sản phẩm

Pin, test ring, hộp dụng cụ

Document/Software

Thương hiệu: UNI-T

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)

1 đánh giá cho Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)
5.00 1 đánh giá của khách hàng
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy
  1. RykerĐã mua tại imall.vn

    Good quality.

    1 product
Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Điện trở đất (Ω):
    • 0.01~0.099Ω ±(1%+0.01)
    • 0.1~0.99Ω ±(1%+0.01)
    • 1~49.9Ω ±(1.5%+0.1)
    • 50~99.5Ω ±(2%+0.5)
    • 100~199Ω ±(3%+1)
    • 200~395Ω ±(10%+5)
    • 400~590Ω ±(20%+10)
    • 600~1000Ω ±(25%+20)
  • Nguồn điện: Pin 1.5V (LR6) x 4
  • Kích thước màn hình: 47mm x 28.5mm
  • Màu sản phẩm: Đỏ và xám
  • Hiển thị đếm: 10000
  • Ngàm mở: 28mm
  • Tự động tắt nguồn: Có
  • Lưu dữ liệu: 30
  • Cấp đo lường: CAT III 300V

Bộ sản phẩm

Pin, test ring, hộp dụng cụ

Document/Software

Thương hiệu: UNI-T

Mô tả

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)

Đánh giá (1)
1 đánh giá cho Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)
5.00 1 đánh giá của khách hàng
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273 (0.01~1000Ω)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy
  1. RykerĐã mua tại imall.vn

    Good quality.

    1 product
Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào