Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Sodium perchlorate monohydrate (ClNaO₄ * H₂O, Steel drum 25kg) Merck 10656490250
Hóa chất Sodium perchlorate monohydrate (ClNaO₄ * H₂O, Steel drum 25kg) Merck 10656490250

Hóa chất Sodium perchlorate monohydrate (ClNaO₄ * H₂O, Steel drum 25kg) Merck 1065649025


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1065649025

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 7791-07-3
  • Số EC: 231-511-9
  • Công thức Hill: ClNaO₄ * H₂O
  • Khối lượng mol: 140,46 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 - 102,0 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 4,5 - 7,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Clorua, Clorat (dưới dạng Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0003 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Sodium perchlorate monohydrate (ClNaO₄ * H₂O, Steel drum 25kg) Merck 1065649025
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 7791-07-3
  • Số EC: 231-511-9
  • Công thức Hill: ClNaO₄ * H₂O
  • Khối lượng mol: 140,46 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 - 102,0 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 4,5 - 7,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Clorua, Clorat (dưới dạng Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0003 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %

Hóa chất Sodium perchlorate monohydrate (ClNaO₄ * H₂O, Steel drum 25kg) Merck 1065649025


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top