- Số CAS: 7647-14-5
- Số EC: 231-598-3
- Hill Công thức: ClNa
- Khối lượng mol: 58,44 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): tối thiểu 99,99 %
- Khảo nghiệm (argentometric): tối thiểu 99,5 %
- Bromua (Br): tối đa 10 ppm
- Iốt (I): tối đa 10 ppm
- Phốt phát (PO₄): tối đa 5 ppm
- Sunfat (SO₄): tối đa 10 ppm
- Tổng nitơ (N): tối đa 10 ppm
- Hexacyanoferrate (Fe(CN)₆): tối đa 1 ppm
- Al (Nhôm): tối đa 0,01 ppm
- Ba (Bari): tối đa 2 ppm
- Ca (Canxi): tối đa 0,1 ppm
- Cd (Cadmium): tối đa 0,005 phần triệu
- Ce (Ceri): tối đa 0,005 ppm
- Co (Coban): tối đa 0,005 ppm
- Cr (Crom): tối đa 0,01 ppm
- Cs (Cesium): tối đa 5 ppm
- Cu (Đồng): tối đa 0,005 ppm
- Eu (Europium): tối đa 0,005 ppm
- Fe (Sắt): tối đa 0,05 ppm
- K (Kali): tối đa 5 ppm
- La (Lanthan): tối đa 0,005 ppm
- Li (Lithium): tối đa 0,5 phần triệu
- Mg (Magiê): tối đa 0,05 ppm
- Mn (Mangan): tối đa 0,01 ppm
- Ni (Niken): tối đa 0,01 ppm
- Pb (Chì): tối đa 0,005 ppm
- Rb (Rubidi): tối đa 0,5 ppm
- Sc (Scandium): tối đa 0,005 ppm
- Sm (Samarium): tối đa 0,005 phần triệu
- Sr (Stronti): tối đa 0,1 ppm
- Tl (Thallium): tối đa 0,005 phần triệu
- Y (Yttrium): tối đa 0,005 ppm
- Yb (Ytterbi): tối đa 0,005 ppm
- Zn (Kẽm): tối đa 0,01 ppm





Bình luận