Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Potassium sulfate 99.999 suprapur (K₂SO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 10515205000
Hóa chất Potassium sulfate 99.999 suprapur (K₂SO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 10515205000

Hóa chất Potassium sulfate 99.999 suprapur (K₂SO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 1051520500


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1051520500

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 7778-80-5
  • Số EC: 231-915-5
  • Công thức đồi: K₂O₄S
  • Khối lượng mol: 174,27 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,999 %
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 5 phần triệu
  • Tổng nitơ (N): ≤ 5,0 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,050 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
  • Bi (Bismuth): ≤ 0,01 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,10 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,020 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,020 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,050 phần triệu
  • Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 0,2 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,020 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5,0 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,020 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,050 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Merck 1051520500 Potassium sulfate 99.999 suprapur (K₂SO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 1051520500
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 7778-80-5
  • Số EC: 231-915-5
  • Công thức đồi: K₂O₄S
  • Khối lượng mol: 174,27 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,999 %
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 5 phần triệu
  • Tổng nitơ (N): ≤ 5,0 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,050 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
  • Bi (Bismuth): ≤ 0,01 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,10 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,020 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,020 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,050 phần triệu
  • Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 0,2 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,020 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5,0 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,020 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,050 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Hóa chất Merck 1051520500 Potassium sulfate 99.999 suprapur (K₂SO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 1051520500


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top