- Số CAS: 13446-18-9
- Số EC: 233-826-7
- Công thức Hill: MgN₂O₆ * 6 H₂O
- Khối lượng mol: 256,41 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
- Xét nghiệm (phức chất, canxi dưới dạng hexahydrat): ≥ 99,0 %
- Clorua (Cl): ≤ 2 phần triệu
- NH₄ (Amoni): ≤ 10,0 phần triệu
- Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 20 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,010 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
- Bi (Bismuth): ≤ 0,005 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 5,00 phần triệu
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,050 phần triệu
- K (Kali): ≤ 1,0 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,005 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
- Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 1,00 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu





Bình luận