Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 10565305000
Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 10565305000

Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 1056530500


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1056530500

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 7790-69-4
  • Số EC: 232-218-9
  • Công thức Hill: LiNO₃
  • Khối lượng mol: 68,94 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,02 ppm
  • Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 1,0 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 0,5 phần triệu
  • Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 1,0 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,020 phần triệu

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 1056530500
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 7790-69-4
  • Số EC: 232-218-9
  • Công thức Hill: LiNO₃
  • Khối lượng mol: 68,94 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,02 ppm
  • Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 1,0 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 0,5 phần triệu
  • Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 1,0 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,020 phần triệu

Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 1056530500


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top