- Số CAS: 7789-24-4
- Số EC: 232-152-0
- Công thức đồi: FLi
- Khối lượng mol: 25,94 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
- Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 2,0 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,5 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,5 phần triệu
- Cs (Cesium): ≤ 20 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,5 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,5 phần triệu
- K (Kali): ≤ 10 ppm
- Mg (Magiê): ≤ 0,5 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,5 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 10 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,5 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,5 phần triệu
- Rb (Rubiđi): ≤ 10 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 5 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,5 phần triệu





Bình luận