- Số CAS: 7447-41-8
- Số EC: 231-212-3
- Công thức Hill: ClLi
- Khối lượng mol: 42,39 g/mol
- Xét nghiệm (argentometric, LiCl): ≥ 99 %
- Chất không tan: ≤ 0,01 %
- Nitrat (NO₃): ≤ 0,001 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
- Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,002 %
- Ba (Bari): ≤ 0,002 %
- Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
- K (Kali): ≤ 0,01 %
- Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
- Na (Natri): ≤ 0,02 %
- Tổng lượng kiềm: ≤ 0,008 meq/g
- Hao hụt khi sấy khô (130 °C): ≤ 1,0 %





Bình luận