Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 10656605000
Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 10656605000

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065660500


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1065660500

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 7558-79-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P
  • Khối lượng mol: 141,96 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Độ hấp thụ (ở 260 nm; 10 %; 2 cm; nước): ≤ 0,010
  • Clorua (Cl): ≤ 5 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 30 ppm
  • Nito tổng số (N): ≤ 10 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 0,1 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 10,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,050 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 2,0 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,050 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,010 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 5,0 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065660500
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 7558-79-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P
  • Khối lượng mol: 141,96 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Độ hấp thụ (ở 260 nm; 10 %; 2 cm; nước): ≤ 0,010
  • Clorua (Cl): ≤ 5 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 30 ppm
  • Nito tổng số (N): ≤ 10 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 0,1 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 10,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,050 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 2,0 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,050 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,010 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 5,0 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065660500


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top