- Số CAS: 7647-17-8
- Số EC: 231-600-2
- Công thức Hill: ClCs
- Công thức hóa học: CsCl
- Khối lượng mol: 168,36 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
- Khảo nghiệm (argentometric): ≥ 99,5 %
- Độ hấp thụ riêng (260 nm; 50 %; 1 cm; nước): ≤ 0,020
- Độ hấp thụ riêng (280 nm; 50 %; 1 cm; nước): ≤ 0,020
- Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 20 ppm
- Nito tổng số (N): ≤ 10 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
- B (Bo): ≤ 0,05 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 2,0 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,005 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,020 phần triệu
- K (Kali): ≤ 2 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 0,2 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 4,0 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,020 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,030 phần triệu
- Rb (Rubiđi): ≤ 5 phần triệu
- Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,20 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,20 phần triệu
- Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,020 phần triệu





Bình luận