- Số CAS: 13477-34-4
- Số EC: 233-332-1
- Công thức Hill: CaN₂O₆ * 4 H₂O
- Công thức hóa học: Ca(NO₃)₂ * 4 H₂O
- Khối lượng mol: 236,15 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,95 %
- Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 99,0 %
- Clorua (Cl): ≤ 20 ppm
- Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 20 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
- Hg (Thủy ngân): ≤ 0,010 phần triệu
- K (Kali): ≤ 1,0 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 2,0 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 2,0 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,010 phần triệu
- Rb (Rubiđi): ≤ 10 phần triệu
- Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 50 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,005 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm):≤ 0,010 phần triệu





Bình luận