- Loại sản phẩm:844 KS
- Kích thước danh định (mm) :10.00/11.00/12.00/13.00/14.00/15.00/16.00/17.00/18.00
- Dải đo của từng đầu đo(mm):
- 9.40–10.60
- 10.40–11.60
- 11.40–12.60
- 12.40–13.60
- 13.40–14.60
- 14.40–15.60
- 15.40–16.60
- 16.40–17.60
- 17.40-18.60
- Dải đo (mm):9.4–18.6
- Thiết kế: Mũi khoan lỗ mù
- Số đầu đo: 9
- Độ lệch tuyến tính fe:1%, min. 1µm
- Độ lặp fw (µm):1
- Kích thước H1: 1.0
- Chiều dài (mm):48.50
- Đo sâu (mm):45/45/45/45/45/45/80/80/80





Bình luận